Âm thanh tổng hợp: VOICEVOX:ずんだもん · VOICEVOX:四国めたん · VOICEVOX:春日部つむぎ · VOICEVOX:白上虎太郎 · VOICEVOX:玄野武宏
JSJScoreJLPT learning workspace
JLPT N1JLPT N2JLPT N3Phương phápLộ trình
Đăng nhập ↗
Cấu trúc đề tham chiếu / N2

Luyện thi JLPT N2

Luyện theo đúng timed paper, dạng câu và ba vùng điểm 0–60. Thi thử beta đã mở, chấm điểm theo CTT trong giai đoạn đầu; điểm ước lượng IRT chính thức sẽ mở khi đủ dữ liệu phản hồi thật từ người dùng — không dùng câu demo để giả lập độ sẵn sàng.

Bắt đầu với N2 →Cách JScore ước lượng điểm

Launch status

Đang mở thi thử beta

N2
01Thời gian làm bài105 + 50 phút
02Số câu tham chiếu107
03Điều kiện đỗ90/180 + mỗi phần ≥19/60
04Kết quả chấm điểmƯớc lượng IRT/CTT + khoảng tin cậy

107 slot dùng workbook 2018 làm cấu trúc tham chiếu có version.

Cập nhật: 5 tháng 9, 2026

Trang này trả lời sáu câu hỏi người ôn thi JLPT N2 tra nhiều nhất: đề gồm những phần nào, làm bài bao lâu, bao nhiêu điểm thì đỗ, điểm liệt là gì, có những dạng câu (mondai) nào, và ôn thế nào theo thời gian còn lại. Mọi con số về kỳ thi đều truy được về tài liệu chính thức trên jlpt.jp, liệt kê ở cuối trang. Riêng số câu của kỳ hiện hành thì JLPT không công bố, nên bảng tham chiếu ở đây ghi rõ năm phát hành tài liệu. Phần lộ trình ôn và cách JScore ước lượng xác suất đỗ là khuyến nghị của JScore, ghi rõ tại chỗ.

Nội dung chính

  1. 01Cấu trúc đề thi JLPT N2 gồm những phần nào
  2. 02Thời gian làm bài JLPT N2
  3. 03Điểm đỗ JLPT N2 là bao nhiêu
  4. 04Điểm liệt JLPT N2 là gì
  5. 05Các dạng câu hỏi (mondai) trong đề thi JLPT N2
  6. 06Lộ trình ôn thi JLPT N2 theo thời gian còn lại

Cấu trúc đề thi JLPT N2 gồm những phần nào

Đề JLPT N2 có hai môn thi nhưng ba vùng điểm: môn Kiến thức ngôn ngữ (chữ Hán – từ vựng – ngữ pháp) và Đọc hiểu 105 phút, rồi môn Nghe hiểu 50 phút. Khi chấm, môn 105 phút tách làm hai vùng điểm riêng, mỗi vùng thang 0–60 với ngưỡng riêng.

Chi tiết này nghe có vẻ kỹ thuật nhưng quyết định kết quả: làm tốt chữ Hán, từ vựng, ngữ pháp mà trả lời vội các bài đọc cuối đề thì riêng vùng Đọc hiểu vẫn có thể rơi dưới ngưỡng, tức là trượt. Thang 120 điểm chỉ có ở N4 và N5, nơi Kiến thức ngôn ngữ và Đọc hiểu gộp làm một vùng 0–120 — và ngay ở đó, 0–120 cũng ghép từ hai môn thi riêng chứ không phải một môn. N2 không có thang 120 ở bất kỳ chỗ nào.

Hai môn thi và ba vùng điểm của N2
Môn thiThời gianVùng điểm khi chấmThang điểm
Kiến thức ngôn ngữ và Đọc hiểu105 phútKiến thức ngôn ngữ0–60
(vẫn là môn thi đó)(trong cùng 105 phút)Đọc hiểu0–60
Nghe hiểu50 phútNghe hiểu0–60
Tổng155 phútBa vùng điểm0–180

Thời gian làm bài JLPT N2

Thời gian làm bài N2 là 105 phút cho môn Kiến thức ngôn ngữ và Đọc hiểu, 50 phút cho môn Nghe hiểu, tổng 155 phút. Hai lần điều chỉnh thời gian đã công bố đều ở cấp khác, không có N2.

Ngay dưới bảng thời gian, trang chính thức kèm hai ghi chú: thời gian từng môn có thể thay đổi, và phần Nghe xê dịch nhẹ theo độ dài đoạn ghi âm. Nói cách khác, 50 phút là con số công bố, không phải hằng số.

Chỗ cần lưu ý khi ôn là môn 105 phút: JLPT chỉ công bố 105 phút cho cả môn, không công bố thời gian riêng cho từng khối bên trong (chữ Hán – từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu), nên người thi tự chia — mà năm dạng bài đọc lại nằm cuối đề. Đọc hiểu cũng là vùng có điểm rải rộng nhất kỳ 12/2025: độ lệch chuẩn 12,0 so với 10,5 ở Kiến thức ngôn ngữ và 9,5 ở Nghe hiểu, tức vừa có người rất cao vừa có người rất thấp.

Điểm đỗ JLPT N2 là bao nhiêu

Muốn đỗ N2 phải đạt đồng thời hai điều kiện: tổng từ 90/180 trở lên, và cả ba vùng điểm đều từ 19/60 trở lên. Một vùng dưới ngưỡng là trượt, bất kể tổng điểm cao đến đâu. Ba phép cộng dưới bảng là trọn vẹn quy tắc xét đỗ.

Ngưỡng đỗ chính thức của N1, N2 và N3
CấpThang tổng điểmĐiểm đỗ tổngThang mỗi vùng điểmNgưỡng mỗi vùng điểm
N10–1801000–6019
N20–180900–6019
N30–180950–6019
  • • 60 + 60 + 18 = 138/180 → trượt, vì vùng thứ ba nằm dưới 19.
  • • 30 + 30 + 30 = 90/180 → đỗ, vừa đủ cả hai điều kiện.
  • • 19 + 19 + 19 = 57/180 → trượt, vì đủ ngưỡng từng vùng không có nghĩa là đủ tổng.

Vì sao cùng số câu đúng vẫn có thể ra điểm khác nhau

Điểm in trên phiếu không phải số câu đúng cộng lại, mà là điểm quy đổi trên một thang chuẩn (tiếng Anh gọi là scaled score) theo lý thuyết ứng đáp câu hỏi (IRT), xác định từ tổ hợp trả lời của từng người: câu nào đúng, câu nào sai. JLPT nêu ví dụ một bài 10 câu có tối đa 1.024 tổ hợp trả lời, tất cả xếp vào 61 nhóm ứng với thang 0–60.

Tỷ lệ đỗ JLPT N2 và mức CEFR trên phiếu điểm

Kỳ gần nhất có dữ liệu là 12/2025: 232.364 người dự thi N2, 76.712 người đỗ, tức 33,0% — 25,4% ở điểm thi tại Nhật và 40,9% ở điểm thi ngoài Nhật. Người thi tại Việt Nam thuộc nhóm ngoài Nhật.

Cũng từ kỳ đó, phiếu điểm có thêm dòng CEFR tham chiếu: với N2, tổng 90–111 ghi B1, từ 112 mới ghi B2 — đỗ N2 không tự động đồng nghĩa với B2. Dòng này chỉ hiện cho người đỗ.

Điểm liệt JLPT N2 là gì

Điểm liệt là khi một vùng điểm rơi xuống dưới 19/60. Đúng 19/60 vẫn qua — văn bản chính thức dùng cụm “at or above”, tức từ ngưỡng trở lên. Vì vậy cách diễn đạt “mỗi phần phải trên 19 điểm” sai đúng một điểm: tròn 19 là qua, dưới 19 mới là liệt.

JLPT nêu lý do có ba ngưỡng riêng: để xác nhận thí sinh đạt một mức năng lực nhất định ở cả ba kỹ năng. Thứ quyết định kết quả vì thế không phải tổng điểm, mà là vùng yếu nhất của bạn.

Mốc 90/180 và ba ngưỡng 19/60 áp dụng từ kỳ tháng 7/2010, trong khi điểm trung bình tổng của N2 kỳ 12/2025 chỉ là 83,8/180 — thấp hơn chính ngưỡng đỗ.

Điểm trung bình và độ lệch chuẩn của N2, kỳ 12/2025
Vùng điểmTB thi tại NhậtTB thi ngoài NhậtTB chungĐộ lệch chuẩn (chung)
Kiến thức ngôn ngữ21,027,724,310,5
Đọc hiểu21,727,724,712,0
Nghe hiểu36,133,434,89,5
Tổng điểm (0–180)78,988,883,826,0

Các dạng câu hỏi (mondai) trong đề thi JLPT N2

Đề N2 gồm 19 dạng câu hỏi lớn (tiếng Nhật gọi là 大問, người học quen gọi là mondai): 14 dạng ở môn 105 phút, 5 dạng ở môn Nghe. JLPT công bố tên dạng, mục đích đo và độ dài bài đọc, nhưng không công bố số câu.

N2 khác N1 và N3 ở ba điểm. Thứ nhất, N2 là cấp duy nhất có dạng 語形成 — cấu tạo từ. Thứ hai, N2 không có 内容理解(長文)— đọc hiểu bài dài — dù N1 và N3 đều có, mà thay bằng 主張理解(長文), tức đọc bài dài để nắm luận điểm. Thứ ba, phần Nghe của N2 không có 発話表現 (diễn đạt lời nói), dạng chỉ có ở N3 đến N5. Lưu ý khi đọc bảng: độ dài bài đọc trong tài liệu chính thức đếm bằng chữ (字, từng ký tự tiếng Nhật), không phải bằng từ.

19 dạng câu hỏi của đề N2
Môn thiMondaiDạng câuSố câu tham chiếu
105 phút1漢字読み — cách đọc từ viết bằng chữ Hán5
105 phút2表記 — từ viết bằng hiragana thì viết bằng chữ Hán ra sao5
105 phút3語形成 — cấu tạo từ phái sinh và từ ghép5
105 phút4文脈規定 — chọn từ theo ngữ cảnh7
105 phút5言い換え類義 — từ và cách nói gần nghĩa5
105 phút6用法 — cách dùng từ trong câu5
105 phút7文の文法1 — chọn hình thức ngữ pháp hợp câu12
105 phút8文の文法2 — ghép câu đúng cú pháp5
105 phút9文章の文法 — ngữ pháp theo mạch đoạn văn5
105 phút10内容理解(短文)— đọc hiểu bài ngắn, khoảng 200 chữ5
105 phút11内容理解(中文)— đọc hiểu bài vừa, khoảng 500 chữ9
105 phút12統合理解 — đọc đối chiếu nhiều văn bản, tổng khoảng 600 chữ2
105 phút13主張理解(長文)— bài dài khoảng 900 chữ, nắm luận điểm3
105 phút14情報検索 — tìm thông tin trong tài liệu, khoảng 700 chữ2
Nghe1課題理解 — nghe rồi xác định việc cần làm5
Nghe2ポイント理解 — nghe có trọng điểm6
Nghe3概要理解 — nắm ý chính toàn bài5
Nghe4即時応答 — đáp lời nhanh12
Nghe5統合理解 — nghe bài dài, so sánh và tổng hợp4
Tổng19 dạng75 câu ở môn 105 phút, 32 câu ở môn Nghe107
Cấu trúc tham chiếu, không phải số câu của kỳ thi hiện hành: JLPT không công bố số câu. Số câu dưới đây lấy từ Guidebook chính thức 07/2009 (trang 21), khớp bộ đề mẫu chính thức 2018; JLPT ghi rõ đây là con số ước chừng, có thể thay đổi.

Vì sao bảng số câu phải ghi rõ năm của tài liệu

JLPT đã hai lần giảm số câu ở cấp khác: N4 và N5 từ kỳ 12/2020, phần Nghe của N1 từ kỳ 12/2022. N2 chưa có thông báo tương tự, nhưng vẫn không thể kết luận kỳ hiện hành đúng 107 câu: hai bộ đề mẫu chính thức đã chênh nhau một câu ở 即時応答 — bản 2012 có 106, bản 2018 có 107.

Lộ trình ôn thi JLPT N2 theo thời gian còn lại

Việc đầu tiên của một lộ trình N2 là biết vùng nào của mình gần mốc 19/60 nhất: kéo Đọc hiểu từ 17 lên 20 đáng giá hơn kéo Nghe hiểu từ 45 lên 50. Năm 2026 thi ngày 05/07 và 06/12; lộ trình dưới đây là khuyến nghị của JScore, không phải của JLPT.

  1. 01Còn trên 4 tháng: làm trọn một đề thi thử tính giờ đúng 105 + 50 phút để có ba con số khởi điểm rồi mới chọn trọng tâm.
  2. 02Còn 2–4 tháng: dồn thời gian cho vùng gần ngưỡng 19 nhất; với đọc hiểu, luyện đúng các độ dài văn bản JLPT công bố.
  3. 03Còn 1–2 tháng: bỏ lối luyện lẻ từng mondai, chuyển sang làm nguyên đề tính giờ để quen cách tự chia 105 phút.
  4. 04Còn dưới 1 tháng: giữ nhịp làm đề tính giờ, không học thêm mẫu ngữ pháp mới, đọc lại quy định phòng thi — từ kỳ 7/2025, thí sinh ngoài Nhật phải tắt điện thoại và mọi thiết bị có kết nối mạng cho tới hết giờ thi.

Đừng đưa đề nhớ lại vào lộ trình

JLPT xếp việc chia sẻ nội dung đề, đáp án hay âm thanh phần Nghe lên Internet vào danh sách hành vi bị huỷ kết quả, kể cả sau khi đã thi xong. Vì vậy JScore tự soạn đề thi thử, tính giờ đúng khung 105 + 50 phút, thay vì dùng đề nhớ lại — tức đề do thí sinh chép lại từ trí nhớ sau kỳ thi. Xác suất đỗ được ước lượng bằng 20.000 lượt mô phỏng, trong đó ba vùng điểm rút cùng lúc và có liên hệ với nhau (khá Đọc hiểu thường cũng khá Nghe hiểu), thay vì tính rời rồi nhân lại. Giả định, mức liên hệ và giới hạn của cách này nằm ở trang Cách JScore ước lượng điểm.

Câu hỏi thường gặp về JLPT N2

Bị điểm liệt một phần thì thi lại riêng phần đó được không?

Không. JLPT chỉ xét đỗ hay trượt cho người làm đủ tất cả các môn trong cùng một kỳ, nên kỳ sau phải thi lại toàn bộ. Bỏ thi một môn cũng là trượt, và phiếu điểm khi đó không hiện điểm các môn đã làm.

Thi N2 cần bao nhiêu kanji và từ vựng?

JLPT không công bố, nên mọi con số kiểu “1.000 kanji, 6.000 từ” đang lưu hành đều không có nguồn chính thức. Danh sách chữ Hán, từ vựng và mẫu ngữ pháp theo cấp đã ngừng phát hành từ lần cải cách 2010, với lý do chính thức: mục tiêu của việc học là dùng được tiếng Nhật, không phải thuộc một danh sách.

Thi JLPT N2 ở Việt Nam tại đâu?

Danh sách chính thức cập nhật ngày 01/09/2026 ghi nhận 5 điểm thi tại Việt Nam, cả 5 đều tổ chức hai kỳ trong năm. Hà Nội tách theo cấp: N1 và N2 thi tại Trường Đại học Hà Nội, N3–N5 tại Đại học Quốc gia Hà Nội; ba điểm còn lại ở TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Huế.

Khi nào có kết quả thi JLPT N2 và tra điểm ở đâu?

Kết quả kỳ tháng 7/2026 tra trực tuyến trên jlpt.jp, từ 10:00 ngày 27/08/2026 đến 17:00 ngày 31/10/2026 giờ Nhật; thời điểm mở tra cứu kỳ 12/2026 chưa được công bố. Phiếu điểm giấy gửi qua đơn vị tổ chức tại địa phương, riêng kỳ tháng 12 thường nhận vào khoảng tháng 3 năm sau.

Nguồn tham khảo

  • JLPT — Cấu trúc môn thi và thời gian làm bài ↗ — 105 + 50 phút, lịch thi 2026 (05/07 và 06/12), hai chú thích về việc thời gian có thể thay đổi và phần Nghe xê dịch theo độ dài băng; bảng dạng câu theo cấp (N2 là cấp duy nhất có 語形成, không có 内容理解(長文), không có 発話表現)
  • JLPT — N2 大問のねらい (PDF) ↗ — 19 dạng câu của N2, mục đích đo và độ dài văn bản đọc hiểu (200/500/600/900/700 chữ); bản hiện hành không có cột số câu
  • JLPT — Vùng điểm, thang điểm và điều kiện đỗ ↗ — Ba vùng 0–60, tổng 0–180, ngưỡng 90/180 và 19/60 áp dụng từ kỳ 7/2010; đối chiếu môn thi với vùng điểm, gồm cả cách N4/N5 ghép hai môn thi thành vùng 0–120
  • Guidebook chính thức JLPT 07/2009 (PDF, tiếng Nhật) ↗ — Trang 21: bảng 小問数 của N2 (75 + 32 = 107) kèm ghi chú đây là con số ước chừng, có thể thay đổi, và một bài đọc có thể mang nhiều câu hỏi
  • Guidebook Executive Summary (PDF, tiếng Anh) ↗ — Bản tiếng Anh của bảng số câu, mục 6 Composition of Test Items
  • Đáp án đề mẫu chính thức N2 — Official Practice Workbook Vol. 2 (2018) ↗ — Đếm trực tiếp: 75 + 32 = 107 ô đáp án
  • Đáp án đề mẫu chính thức N2 — Official Practice Workbook (2012) ↗ — Đếm trực tiếp: 106 ô đáp án, ít hơn bản 2018 một câu ở 即時応答 — bằng chứng số câu không cố định giữa các bộ đề chính thức
  • JLPT — Câu hỏi thường gặp (FAQ) ↗ — Điều kiện đỗ, lý do đặt ngưỡng từng vùng (đo năng lực ở cả ba kỹ năng), không thi lại lẻ từng phần, việc giảm số câu ở N4/N5 và Nghe N1, ngừng công bố 出題基準 sau 2010
  • JLPT — Scaled scores (PDF) ↗ — IRT, tổ hợp trả lời, 1.024 tổ hợp của bài 10 câu xếp vào 61 nhóm
  • JLPT — Mức CEFR tham chiếu ↗ — Áp dụng từ kỳ 12/2025; N2 90–111 là B1, từ 112 là B2; chỉ hiển thị cho người đỗ
  • JLPT — Thống kê kỳ thi tháng 12/2025 ↗ — Số dự thi và tỷ lệ đỗ N2: 118.354 + 114.010 = 232.364 dự thi, 30.109 + 46.603 = 76.712 đỗ; 25,4% tại Nhật, 40,9% ngoài Nhật
  • JLPT — Điểm trung bình và độ lệch chuẩn kỳ 12/2025 (PDF) ↗ — Nguồn của bảng điểm trung bình và độ lệch chuẩn ba vùng N2
  • JLPT — Danh sách điểm thi ngoài Nhật Bản ↗ — Năm điểm thi tại Việt Nam, Hà Nội tách N1–N2 và N3–N5, cả năm điểm đều mở hai kỳ; cập nhật 01/09/2026
  • JLPT — Quy trình đăng ký thi ngoài Nhật Bản ↗ — Khung đăng ký chung (khoảng tháng 3–4 và tháng 8–9); hạn cụ thể do đơn vị tổ chức từng thành phố quyết định
  • JLPT — Thông báo kết quả trực tuyến ↗ — Cửa sổ tra kết quả kỳ 7/2026 (10:00 27/08/2026 – 17:00 31/10/2026 JST) và mốc gửi phiếu điểm giấy
  • JLPT — Thông báo về thiết bị điện tử cho thí sinh ngoài Nhật (14/03/2025) ↗ — Quy định tắt thiết bị từ kỳ 7/2025 và danh sách hành vi bị huỷ kết quả, mục (7) gồm việc phát tán nội dung đề, đáp án hoặc âm thanh phần Nghe lên Internet
Thi thử JLPT N2 miễn phíCách JScore ước lượng điểmVì sao không dùng đề nhớ lại
JLPT N1JLPT N2JLPT N3Cách chấm điểmVì sao không dùng đề nhớ lại

JScore — Dữ liệu rõ ràng cho một kỳ thi nhiều áp lực.

Không thuộc hoặc liên kết chính thức với Japan Foundation / JEES.

JScoreは独立したサービスです。独立行政法人国際交流基金および公益財団法人日本国際教育支援協会(JEES)とは、公式な提携・関係はありません。